sạch nước

sạch nước

Anh ấy mới học được ba tháng nhưng đã sạch nước cờ tướng rồi.

Định nghĩa
  1. Thành ngữ (tính từ):
    • Biết chơi, kỹ năng cơ bản: Dùng để chỉ một người đã biết cách chơi một môn thể thao, trò chơi nào đó (thường cờ) ở mức độ vừa phải, không phải người mới bắt đầu hoàn toàn.
    • Ưa nhìn, dễ coi: Dùng để miêu tả vẻ ngoài khá xinh xắn, dễ nhìn của một người (thường con gái, phụ nữ).
dụ sử dụng
  • Nghĩa "biết chơi":

    • Anh ấy mới học được ba tháng nhưng đã sạch nước cờ tướng rồi. (Anh ấy mới học được ba tháng nhưng đã biết chơi cờ tướngmức cơ bản rồi.)
    • Đừng coi thường , sạch nước bóng bàn lắm đấy. (Đừng coi thường , biết chơi bóng bàn khá đấy.)
  • Nghĩa "ưa nhìn":

    • hàng xóm mới lớn, trông cũng sạch nước cản lắm. ( hàng xóm mới lớn, trông cũng khá dễ thương đấy.)
    • Không đẹp nhưng ấy ăn nói nhẹ nhàng, nhìn cũng sạch nước. (Không đẹp nhưng ấy ăn nói nhẹ nhàng, nhìn cũng khá ưa nhìn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "sạch nước cản": Đây biến thể đầy đủ thông tục hơn của thành ngữ "sạch nước", mang hai nghĩa tương tự. "Cản" ở đây có thể hiểu mức độ, "căn bản".
    • Thằng bạn tôi mới tập chơi guitar đã sạch nước cản rồi. (Thằng bạn tôi mới tập chơi guitar đã biết chơi kha khá rồi.)
Biến thể từ gần giống
  • Sạch nước cản (thành ngữ): Như đã giải thíchtrên, biến thể đầy đủ thông tục của "sạch nước".
  • Biết chơi (cụm từ thông thường): Có nghĩa tương đương với nghĩa thứ nhất của "sạch nước".
  • Ưa nhìn / Dễ coi (tính từ): Có nghĩa tương đương với nghĩa thứ hai của "sạch nước".
Từ đồng nghĩa
  • Đối với nghĩa "biết chơi": Lõm bõm, biết lõm bõm, vào guồng.
  • Đối với nghĩa "ưa nhìn": Xinh xắn, dễ thương, ưa nhìn.
Lưu ý sử dụng
  • Thành ngữ này mang tính chất khẩu ngữ, thân mật, thường dùng trong giao tiếp hàng ngày hơn trong văn viết trang trọng.
  • Khi dùng với nghĩa "ưa nhìn", thành ngữ thường mang sắc thái đánh giá nhẹ nhàng, không quá cao, chỉmức "khá", "tạm được".

Từ chứa "sạch nước"

Proverbs and Idioms